• toân phöông nam
  • Tôn Việt Nhật
  • Che chở mọi công trình

Dây chuyền mạ màu Việt - Nhật

  • Nguyên vật liệu đầu vào / Input material:
    • Tôn cuộn / Coil: Tôn mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm / galvanizing (GI) and galvalume (GL).
    • Chất lượng / Quality: Đạt tiêu chuẩn của Nhật Bản / satisfy to Japanese standard.
    • Trọng lượng cuộn / Coil weight: Max 25 tấn / Max. 25 tons.
    • Đường kính lõi cuộn / Coil ID: Ø508 mm.
    • Khổ rộng cuộn / Coil width: 760 – 1.250 mm.
    • Độ dày tôn / Coil width: 0,15 – 1,5 mm.
    • Chất lượng bề mặt / Surface quality: Bông thường và bông nhỏ / Normal spangle (R) và mini spangle (M).
  • Thông số kỹ thuật về sản phẩm / Specification of Product
    • Chất lượng / Quality: Theo tiêu chuẩn Nhật Bản / Japan Standard
    • Khổ rộng cuộn / Coil width: 760 – 1.250 mm.
    • Độ dày tôn / Coil width: 0,18 – 1,00 mm
    • Đường kính lõi cuộn / Coil ID: Ø508 mm
    • Trọng lượng cuộn / Coil weight: Max 10 tấn / Max. 10 tons
    • Lớp sơn / Painting coating: Polyester
    • Chiều dày lớp sơn / Painting thickness :
Mặt trên / Top side Mặt dưới / Bottom side
Sơn lót / Primer Sơn hoàn thiện / Finishing Sơn lót / Primer Sơn hoàn thiện / Finishing
Tối thiểu / Min 5 μm Tối đa / Max 25 μm Tối thiểu / Min 5 μm Tối đa / Max 15 μm

 

Hình ảnh ứng dụng