• toân phöông nam
  • Tôn Việt Nhật
  • Che chở mọi công trình

Dây chuyền mạ nhôm kẽm Việt - Nhật

  • Nguyên vật liệu đầu vào / Input material:
    • Tôn cuộn / Coil: Tôn đen cuộn cán nguội CRC / Cold rolled coil (CRC).
    • ​Chất lượng / Quality: Đạt tiêu chuẩn JIS G3141-2009 của Nhật Bản / satisfy to JIS G3141-2009 standard.
    • Trọng lượng cuộn / Coil weight: Max 25 tấn / Max. 25 tons.
    • Đường kính lõi cuộn / Coil ID: Ø508 mm và / and Ø610 mm.
    • Khổ rộng cuộn / Coil width: 760 – 1.250 mm.
    • Độ dày tôn / Coil width: 0,15 – 1,5 mm.
    • Chất lượng bề mặt / Surface quality:
      1. Mạt sắt / Iron finest: 300 mg/m2 (cho 2 mặt).
      2. Dầu và chất bẩn / Oil and dust: 1.000 mg/m2 (cho 2 mặt)
  • Thông số kỹ thuật về sản phẩm / Specification of Product:
    • Chất lượng / Quality: Theo tiêu chuẩn Nhật Bản / Japan Standard.
    • Khổ rộng cuộn / Coil width: 760 – 1.250 mm.
    • Độ dày tôn / Coil width: 0,15 – 1,5 mm.
    • Đường kính lõi cuộn / Coil ID: Ø508 mm và / and Ø610 mm.
    • Trọng lượng cuộn / Coil weight: Max 25 tấn / Max. 25 tons.
    • Bề mặt mạ (2 mặt) / Coating surface (both sides): Bông thường và bông nhỏ / Normal spangle (R) và mini spangle (M).
    • Thụ động hóa bề mặt / Surface passivation: 10 - 50 mg/m2 (cả 2 mặt / for both surfaces).

Hình ảnh ứng dụng